gọn lỏn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa khít, vừa vặn một cách hoàn hảo: "gọn lỏn" mô tả trạng thái một vật nằm hoặc được đặt vào một không gian vừa đủ, khít chặt, không thừa ra, tạo cảm giác ổn định và an toàn.
- Ngắn gọn, súc tích, không thừa từ: Khi dùng cho lời nói, văn bản, "gọn lỏn" có nghĩa là diễn đạt rất ngắn gọn, rõ ràng và đầy đủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc vali xếp đồ gọn lỏn trong cốp xe. (Chiếc vali được xếp vừa khít trong cốp xe.)
- Bé ngủ gọn lỏn trong vòng tay mẹ. (Đứa bé ngủ yên trong vòng tay mẹ một cách vừa vặn, an toàn.)
- Anh ấy trả lời gọn lỏn: "Đồng ý". (Anh ấy trả lời ngắn gọn và dứt khoát: "Đồng ý".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói gọn lỏn": nói một cách ngắn gọn, súc tích, đi thẳng vào vấn đề chính.
- Thay vì giải thích dài dòng, cô ấy nói gọn lỏn vài ý chính.
- "Xếp gọn lỏn": sắp xếp, thu dọn mọi thứ vào đúng vị trí một cách gọn gàng, ngăn nắp.
- Căn phòng nhỏ nhưng được xếp gọn lỏn đủ đồ đạc cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Gọn gàng (tính từ): chỉ sự ngăn nắp, trật tự, sạch sẽ.
- Cô ấy là người rất gọn gàng.
- Gọn ghẽ (tính từ): gọn gàng, xinh xắn, vừa vặn (thường dùng cho ngoại hình hoặc đồ vật nhỏ).
- Cô bé có dáng người gọn ghẽ.
- Vừa khít (tính từ/cụm tính từ): vừa đúng với kích thước, không rộng không chật.
- Chiếc áo mặc vừa khít.
Từ đồng nghĩa
- Vừa vặn: vừa đúng, không thừa không thiếu.
- Súc tích: (về ngôn từ) cô đọng, chứa đựng nhiều ý trong một hình thức ngắn gọn.
- Khít khao: khít chặt, không có khe hở.
Từ trái nghĩa
- Lỏng lẻo: không chặt chẽ, không khít.
- Dài dòng: (về lời nói, văn bản) kéo dài, nhiều từ không cần thiết.
- Cồng kềnh: chiếm nhiều chỗ, kềnh càng.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Gọn như lọn: (cách nói nhấn mạnh của "gọn lỏn") rất gọn, rất vừa vặn.
- Mọi thứ đã được thu xếp gọn như lọn.
- Ăn nói gọn lỏn: ăn nói dứt khoát, rõ ràng, không quanh co.
- Tính anh ấy thẳng thắn, ăn nói gọn lỏn.